Trang chủ000250 • KOSDAQ
add
Sam Chun Dang Pharm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
609.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
591.000,00 ₩ - 662.000,00 ₩
Phạm vi một năm
127.600,00 ₩ - 1.233.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
15,20 NT KRW
Số lượng trung bình
367,14 N
Tỷ số P/E
2.864,20
Tỷ lệ cổ tức
0,01%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,26 T | 20,05% |
Chi phí hoạt động | 26,10 T | -1,06% |
Thu nhập ròng | 5,55 T | 149,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,37 | 141,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,58 T | 376,26% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 129,06 T | -9,06% |
Tổng tài sản | 561,23 T | 7,98% |
Tổng nợ | 197,64 T | 16,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 363,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 51,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,55 T | 149,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,63 T | 82,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,01 T | 32,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,27 T | 88,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,19 T | 74,69% |
Dòng tiền tự do | 7,12 T | 218,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
422