Trang chủ001810 • KOSDAQ
add
Moorim Sp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.616,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.588,00 ₩ - 1.637,00 ₩
Phạm vi một năm
1.320,00 ₩ - 1.879,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,69 T KRW
Số lượng trung bình
109,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,56 T | 24,15% |
Chi phí hoạt động | 4,70 T | 30,89% |
Thu nhập ròng | -4,27 T | -106,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,82 | -66,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 397,78 Tr | -67,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,06 T | 28,16% |
Tổng tài sản | 343,81 T | 5,91% |
Tổng nợ | 143,08 T | 17,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 200,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,27 T | -106,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,76 T | 1.120,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,07 T | -21,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,78 T | -80,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,45 T | -44,12% |
Dòng tiền tự do | 1,86 T | 152,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
207