Trang chủ002012 • SHE
add
Zhejiang Kan Specialities Material CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
6,42 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,16 ¥ - 6,48 ¥
Phạm vi một năm
3,90 ¥ - 7,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,00 T CNY
Số lượng trung bình
17,38 Tr
Tỷ số P/E
91,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,74 Tr | 15,30% |
Chi phí hoạt động | 19,26 Tr | 3,78% |
Thu nhập ròng | 14,28 Tr | 213,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,56 | 198,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,47 Tr | 36,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 733,90 Tr | -11,32% |
Tổng tài sản | 1,90 T | 5,51% |
Tổng nợ | 163,62 Tr | 64,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 504,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,28 Tr | 213,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,57 Tr | 23,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 50,71 Tr | -22,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,06 Tr | 238,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,02 Tr | 254,97% |
Dòng tiền tự do | -56,59 Tr | -307,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
281