Trang chủ002230 • KOSDAQ
add
PS Tec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.880,00 ₩ - 9.680,00 ₩
Phạm vi một năm
3.715,00 ₩ - 16.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
180,60 T KRW
Số lượng trung bình
296,55 N
Tỷ số P/E
16,76
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,72 T | -14,75% |
Chi phí hoạt động | 1,59 T | -40,26% |
Thu nhập ròng | 2,54 T | -32,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,56 | -20,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 T | 161,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,53 T | 30,93% |
Tổng tài sản | 174,88 T | 1,97% |
Tổng nợ | 38,41 T | -10,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,54 T | -32,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,67 T | 316,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -156,34 Tr | -101,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,85 T | -114,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,66 T | -73,64% |
Dòng tiền tự do | 4,46 T | 332,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
120