Trang chủ002290 • KOSDAQ
add
Samil Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.870,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.830,00 ₩ - 4.045,00 ₩
Phạm vi một năm
3.225,00 ₩ - 5.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,36 T KRW
Số lượng trung bình
59,30 N
Tỷ số P/E
7,07
Tỷ lệ cổ tức
5,77%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,19 T | -29,24% |
Chi phí hoạt động | 1,52 T | 29,41% |
Thu nhập ròng | 1,26 T | -48,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,80 | -26,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 T | -45,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,44 T | 26,90% |
Tổng tài sản | 97,80 T | 13,64% |
Tổng nợ | 24,52 T | 43,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,26 T | -48,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,41 T | -11,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 268,12 Tr | 106,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,68 Tr | 670,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,77 T | 89,27% |
Dòng tiền tự do | 6,89 T | -34,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
72