Trang chủ002680 • KOSDAQ
add
Hantop Inc
Giá đóng cửa hôm trước
739,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
733,00 ₩ - 763,00 ₩
Phạm vi một năm
619,00 ₩ - 1.030,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
24,46 T KRW
Số lượng trung bình
3,32 Tr
Tỷ số P/E
11,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,81 T | -7,66% |
Chi phí hoạt động | 2,87 T | -14,31% |
Thu nhập ròng | 441,02 Tr | 110,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 110,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 667,55 Tr | -7,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,85 T | -7,69% |
Tổng tài sản | 138,32 T | -0,41% |
Tổng nợ | 91,00 T | -2,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 441,02 Tr | 110,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -376,25 Tr | 61,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -308,18 Tr | 56,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 T | -125,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,85 T | -162,91% |
Dòng tiền tự do | 67,63 Tr | 103,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
107