Trang chủ002800 • KOSDAQ
add
Sinsin Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.370,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.350,00 ₩ - 5.510,00 ₩
Phạm vi một năm
5.020,00 ₩ - 8.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
83,13 T KRW
Số lượng trung bình
82,95 N
Tỷ số P/E
8,95
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,76 T | 13,83% |
Chi phí hoạt động | 7,91 T | 9,15% |
Thu nhập ròng | 3,50 T | 395,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,16 | 335,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,34 T | 94,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,88 T | 618,05% |
Tổng tài sản | 137,50 T | 6,19% |
Tổng nợ | 62,98 T | -1,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,50 T | 395,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,32 T | 68.749,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,50 Tr | 95,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -920,33 Tr | -142,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,14 T | 184,41% |
Dòng tiền tự do | 3,55 T | 312,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
351