Trang chủ002829 • SHE
add
Beijing StarNeto Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,17 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,57 ¥ - 22,41 ¥
Phạm vi một năm
14,40 ¥ - 35,69 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,61 T CNY
Số lượng trung bình
6,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,30 Tr | 27,84% |
Chi phí hoạt động | 54,94 Tr | -4,12% |
Thu nhập ròng | 54,28 Tr | 816,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,88 | 660,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,92 Tr | -238,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,86 Tr | -34,78% |
Tổng tài sản | 2,50 T | -13,82% |
Tổng nợ | 663,10 Tr | -23,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,28 Tr | 816,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,73 Tr | -2,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,64 Tr | 271,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,02 Tr | -172,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,12 Tr | -177,74% |
Dòng tiền tự do | 383,50 N | 100,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 2005
Trang web
Nhân viên
573