Trang chủ003100 • KOSDAQ
add
Sun Kwang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.970,00 ₩ - 21.050,00 ₩
Phạm vi một năm
14.620,00 ₩ - 24.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
131,80 T KRW
Số lượng trung bình
34,14 N
Tỷ số P/E
3,17
Tỷ lệ cổ tức
2,25%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,20 T | 2,06% |
Chi phí hoạt động | 4,46 T | -2,89% |
Thu nhập ròng | 11,98 T | 73,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,36 | 70,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,25 T | 1,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,19 T | -17,82% |
Tổng tài sản | 691,29 T | 4,81% |
Tổng nợ | 257,12 T | -2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 434,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,98 T | 73,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,05 T | 1,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,71 T | -3,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,29 T | -42,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,37 T | -123,10% |
Dòng tiền tự do | -29,85 T | -151,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
262