Trang chủ003310 • KOSDAQ
add
Daejoo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.385,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.415,00 ₩ - 3.540,00 ₩
Phạm vi một năm
1.450,00 ₩ - 6.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
122,99 T KRW
Số lượng trung bình
2,86 Tr
Tỷ số P/E
18,20
Tỷ lệ cổ tức
1,06%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,53 T | -7,64% |
Chi phí hoạt động | 3,16 T | -19,84% |
Thu nhập ròng | 977,10 Tr | -61,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | -58,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,23 T | -1,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,44 T | 50,00% |
Tổng tài sản | 147,12 T | 32,05% |
Tổng nợ | 35,26 T | 26,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 977,10 Tr | -61,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,39 T | 34,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,59 T | -167,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -542,22 Tr | 79,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 257,38 Tr | -95,62% |
Dòng tiền tự do | 911,48 Tr | -37,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
153