Trang chủ003380 • KOSDAQ
add
Harim Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.500,00 ₩ - 14.180,00 ₩
Phạm vi một năm
5.140,00 ₩ - 19.610,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 NT KRW
Số lượng trung bình
2,30 Tr
Tỷ số P/E
5,73
Tỷ lệ cổ tức
0,89%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,39 NT | -0,39% |
Chi phí hoạt động | 401,25 T | 6,77% |
Thu nhập ròng | -1,08 T | 99,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,03 | 99,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 344,31 T | 17,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 NT | 10,31% |
Tổng tài sản | 17,01 NT | 5,78% |
Tổng nợ | 10,73 NT | 5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,28 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 T | 99,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 224,92 T | 1,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,78 T | 132,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -274,38 T | -199,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,56 T | 341,58% |
Dòng tiền tự do | 579,72 T | 14,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
93