Trang chủ003800 • KOSDAQ
add
ACE BED Corp
Giá đóng cửa hôm trước
33.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
34.000,00 ₩ - 34.550,00 ₩
Phạm vi một năm
24.650,00 ₩ - 39.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
382,05 T KRW
Số lượng trung bình
11,10 N
Tỷ số P/E
6,50
Tỷ lệ cổ tức
6,68%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,51 T | -8,09% |
Chi phí hoạt động | 36,69 T | -1,03% |
Thu nhập ròng | 11,88 T | -39,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,95 | -34,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,99 T | -23,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,09 T | 41,90% |
Tổng tài sản | 818,42 T | 4,60% |
Tổng nợ | 69,97 T | -7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 748,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,88 T | -39,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,48 T | -19,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,26 T | 23,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 448,72 Tr | 655,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,67 T | -13,73% |
Dòng tiền tự do | 12,05 T | -23,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
503