Trang chủ005160 • KOSDAQ
add
Dongkuk Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.165,00 ₩ - 3.330,00 ₩
Phạm vi một năm
2.430,00 ₩ - 4.125,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
177,38 T KRW
Số lượng trung bình
231,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,42%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,83 T | -14,05% |
Chi phí hoạt động | 10,64 T | -69,68% |
Thu nhập ròng | -3,92 T | 77,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,58 | 73,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,22 T | 114,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,06 T | 91,75% |
Tổng tài sản | 872,02 T | -7,51% |
Tổng nợ | 400,98 T | -11,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 471,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 T | 77,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,98 T | 0,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 34,76 T | 439,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,75 T | -550,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,85 T | 17,87% |
Dòng tiền tự do | 20,25 T | 372,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
399