Trang chủ005290 • KOSDAQ
add
Dongjin Semichem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
48.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
45.350,00 ₩ - 48.950,00 ₩
Phạm vi một năm
24.800,00 ₩ - 59.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 NT KRW
Số lượng trung bình
614,96 N
Tỷ số P/E
37,70
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 309,23 T | 6,91% |
Chi phí hoạt động | 52,48 T | 8,27% |
Thu nhập ròng | 31,10 T | -18,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,06 | -23,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,85 T | -4,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 436,33 T | -22,17% |
Tổng tài sản | 2,01 NT | -0,54% |
Tổng nợ | 904,55 T | -9,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,10 T | -18,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,34 T | -9,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,44 T | 30,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,66 T | -76,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,78 T | -71,47% |
Dòng tiền tự do | -243,29 T | -999,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
1.426