Trang chủ005710 • KOSDAQ
add
Daewonsanup
Giá đóng cửa hôm trước
12.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.500,00 ₩ - 12.670,00 ₩
Phạm vi một năm
6.810,00 ₩ - 18.930,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
253,68 T KRW
Số lượng trung bình
56,93 N
Tỷ số P/E
2,26
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 235,26 T | -13,37% |
Chi phí hoạt động | 11,43 T | 71,32% |
Thu nhập ròng | 5,48 T | -86,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,33 | -84,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,40 Tr | -99,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 425,52 T | 29,11% |
Tổng tài sản | 757,07 T | 6,37% |
Tổng nợ | 172,57 T | -13,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 584,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,48 T | -86,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,24 T | -167,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,67 T | -257,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,51 Tr | 98,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -41,14 T | -539,53% |
Dòng tiền tự do | -19,03 T | -1.681,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
509