Trang chủ006730 • KOSDAQ
add
Seobu T&D Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12.940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.900,00 ₩ - 13.310,00 ₩
Phạm vi một năm
5.200,00 ₩ - 20.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
846,00 T KRW
Số lượng trung bình
795,65 N
Tỷ số P/E
12,21
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,68 T | 58,24% |
Chi phí hoạt động | 16,73 T | 60,26% |
Thu nhập ròng | 55,88 T | 24,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,25 | -21,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,58 T | 42,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,97 T | 28,57% |
Tổng tài sản | 3,26 NT | 12,46% |
Tổng nợ | 1,87 NT | 12,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,88 T | 24,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,63 T | 215,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,15 T | -281,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,30 T | 133,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,69 T | -85,85% |
Dòng tiền tự do | -339,91 T | -1.720,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
277