Trang chủ006920 • KOSDAQ
add
Mohenz Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.460,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.495,00 ₩ - 4.660,00 ₩
Phạm vi một năm
2.675,00 ₩ - 7.630,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,12 T KRW
Số lượng trung bình
2,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,81 T | -16,53% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 28,27% |
Thu nhập ròng | -1,81 T | -533,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,29 | -618,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,29 T | -234,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,50 T | -38,69% |
Tổng tài sản | 59,79 T | -13,23% |
Tổng nợ | 21,36 T | -9,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,81 T | -533,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 T | -45,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 531,34 Tr | -78,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -568,40 Tr | 41,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | -70,33% |
Dòng tiền tự do | 1,88 T | -57,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
73