Trang chủ007530 • KOSDAQ
add
YM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.315,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.275,00 ₩ - 2.330,00 ₩
Phạm vi một năm
1.900,00 ₩ - 3.040,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
51,18 T KRW
Số lượng trung bình
20,29 N
Tỷ số P/E
19,70
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,98 T | -4,10% |
Chi phí hoạt động | 5,74 T | -15,02% |
Thu nhập ròng | -107,74 Tr | -103,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,25 | -104,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,94 T | -18,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 108,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,34 T | -33,77% |
Tổng tài sản | 148,55 T | -5,02% |
Tổng nợ | 95,88 T | -4,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -107,74 Tr | -103,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,70 T | 116,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,55 T | -217,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -430,37 Tr | -105,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -183,41 Tr | -102,24% |
Dòng tiền tự do | 1,24 T | 21,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
363