Trang chủ007820 • KOSDAQ
add
SM Core Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.805,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.580,00 ₩ - 4.920,00 ₩
Phạm vi một năm
3.480,00 ₩ - 7.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
92,76 T KRW
Số lượng trung bình
293,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,71 T | -46,86% |
Chi phí hoạt động | 8,52 T | 130,91% |
Thu nhập ròng | -5,72 T | -205,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,27 | -299,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,93 T | -328,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,38 T | 225,99% |
Tổng tài sản | 116,63 T | 6,43% |
Tổng nợ | 63,66 T | 28,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,72 T | -205,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,46 T | -512,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,42 T | -319,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,98 T | 301,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,76 T | 227,72% |
Dòng tiền tự do | -2,41 T | 53,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1940
Trang web
Nhân viên
195