Trang chủ008830 • KOSDAQ
add
DaedongGear
Giá đóng cửa hôm trước
19.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.590,00 ₩ - 20.250,00 ₩
Phạm vi một năm
14.000,00 ₩ - 29.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
177,32 T KRW
Số lượng trung bình
487,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,20%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,09 T | -12,74% |
Chi phí hoạt động | 3,21 T | 0,98% |
Thu nhập ròng | 600,49 Tr | -53,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,18 | -46,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,96 T | -38,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 123,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,05 T | 133,04% |
Tổng tài sản | 269,55 T | 8,07% |
Tổng nợ | 190,40 T | 16,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 600,49 Tr | -53,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,28 T | 318,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,64 T | -224,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,46 T | 347,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -904,94 Tr | 7,80% |
Dòng tiền tự do | 2,39 T | 173,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
264