Trang chủ010170 • KOSDAQ
add
Taihan Fiberoptics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.120,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.030,00 ₩ - 12.960,00 ₩
Phạm vi một năm
444,15 ₩ - 12.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 NT KRW
Số lượng trung bình
32,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,12 T | -18,65% |
Chi phí hoạt động | 5,46 T | -54,77% |
Thu nhập ròng | -11,67 T | 62,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,08 | 53,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,15 T | 72,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,28 T | 5,77% |
Tổng tài sản | 219,02 T | 4,46% |
Tổng nợ | 152,36 T | -9,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 20,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,67 T | 62,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | -7,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,31 T | 239,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,66 T | -5,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,56 T | 178,97% |
Dòng tiền tự do | 4,88 T | -66,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
224