Trang chủ011320 • KOSDAQ
add
Unick Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.740,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.740,00 ₩ - 3.850,00 ₩
Phạm vi một năm
3.200,00 ₩ - 5.130,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
73,71 T KRW
Số lượng trung bình
68,83 N
Tỷ số P/E
6,35
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,25 T | 11,24% |
Chi phí hoạt động | 10,22 T | -2,37% |
Thu nhập ròng | 885,69 Tr | -47,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,80 | -53,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,19 T | 132,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,68 T | 129,43% |
Tổng tài sản | 299,70 T | 11,78% |
Tổng nợ | 163,40 T | 13,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 136,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 885,69 Tr | -47,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,93 T | 3.718,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 T | 33,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -803,44 Tr | -344,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,08 T | 294,80% |
Dòng tiền tự do | 5,32 T | 44,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
544