Trang chủ011560 • KOSDAQ
add
Sebo Manufacturing Engnrng Cnstrctn Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17.880,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.560,00 ₩ - 18.310,00 ₩
Phạm vi một năm
9.230,00 ₩ - 19.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
188,37 T KRW
Số lượng trung bình
78,57 N
Tỷ số P/E
5,04
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,19 T | 16,63% |
Chi phí hoạt động | 2,03 T | -75,54% |
Thu nhập ròng | 10,79 T | 988,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,42 | 863,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,98 T | 1.333,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,82 T | 43,97% |
Tổng tài sản | 456,89 T | 19,73% |
Tổng nợ | 185,64 T | 32,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,79 T | 988,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,04 T | 631,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,72 T | -567,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,83 T | -367,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 88,50 T | 608,25% |
Dòng tiền tự do | 90,81 T | 3.431,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
569