Trang chủ012340 • KOSDAQ
add
Nuin Tek Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
296,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
296,00 ₩ - 304,00 ₩
Phạm vi một năm
294,00 ₩ - 956,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
16,84 T KRW
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,45 T | 4,28% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | 16,98% |
Thu nhập ròng | -7,71 T | -358,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,70 | -339,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,36 T | -387,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 T | 68,66% |
Tổng tài sản | 73,08 T | -3,52% |
Tổng nợ | 57,96 T | 15,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,71 T | -358,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,93 T | 162,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -897,59 Tr | 11,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | -83,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,92 Tr | 85,61% |
Dòng tiền tự do | 5,93 T | 235,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
271