Trang chủ012700 • KOSDAQ
add
Leadcorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.530,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.500,00 ₩ - 3.600,00 ₩
Phạm vi một năm
3.375,00 ₩ - 6.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
94,04 T KRW
Số lượng trung bình
129,60 N
Tỷ số P/E
6,88
Tỷ lệ cổ tức
4,18%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,93 T | 22,97% |
Chi phí hoạt động | -18,68 T | 31,69% |
Thu nhập ròng | 4,24 T | -22,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,86 | -37,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,03 T | -2,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,23 T | 86,50% |
Tổng tài sản | 1,10 NT | 22,88% |
Tổng nợ | 643,42 T | 34,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 460,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,24 T | -22,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,90 T | -1.128,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,65 T | 1.420,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,48 T | 192,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,34 T | 119,55% |
Dòng tiền tự do | -58,22 T | 91,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 9, 1977
Trang web
Nhân viên
200