Trang chủ012860 • KOSDAQ
add
Mobase Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.585,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.530,00 ₩ - 3.780,00 ₩
Phạm vi một năm
1.262,00 ₩ - 6.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
264,01 T KRW
Số lượng trung bình
6,33 Tr
Tỷ số P/E
13,15
Tỷ lệ cổ tức
1,11%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,91 T | 0,70% |
Chi phí hoạt động | 13,51 T | -48,16% |
Thu nhập ròng | 8,08 T | 55,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,89 | 54,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,33 T | 32,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 T | 0,50% |
Tổng tài sản | 774,87 T | -1,50% |
Tổng nợ | 523,76 T | -6,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 251,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,08 T | 55,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,62 T | 24,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,47 T | -3,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,40 T | -89,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,93 T | -112,10% |
Dòng tiền tự do | -17,00 T | -135,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
1.100