Trang chủ013030 • KOSDAQ
add
HY-Lok Corp
Giá đóng cửa hôm trước
35.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
36.200,00 ₩ - 38.500,00 ₩
Phạm vi một năm
25.050,00 ₩ - 41.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
447,78 T KRW
Số lượng trung bình
87,18 N
Tỷ số P/E
9,39
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,35 T | 16,18% |
Chi phí hoạt động | 7,39 T | -15,73% |
Thu nhập ròng | 14,17 T | 34,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,71 | 15,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,70 T | 121,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 212,43 T | 3,98% |
Tổng tài sản | 498,09 T | 5,38% |
Tổng nợ | 38,94 T | 6,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 459,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,17 T | 34,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,63 T | 28,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,20 T | -26,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,09 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,28 T | 12,84% |
Dòng tiền tự do | 7,88 T | 387,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
495