Trang chủ013310 • KOSDAQ
add
A-Jin Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.995,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.005,00 ₩ - 3.070,00 ₩
Phạm vi một năm
2.630,00 ₩ - 4.360,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
118,36 T KRW
Số lượng trung bình
495,71 N
Tỷ số P/E
5,10
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 271,94 T | 24,47% |
Chi phí hoạt động | 12,84 T | -64,17% |
Thu nhập ròng | 13,52 T | 101,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,97 | 61,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,47 T | 16,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,00 T | 30,41% |
Tổng tài sản | 1,54 NT | 19,25% |
Tổng nợ | 1,19 NT | 24,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 347,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,52 T | 101,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,81 T | -119,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,95 T | -258,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 45,50 T | 687,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,23 T | 41,70% |
Dòng tiền tự do | -173,50 T | -2.052,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Nhân viên
636