Trang chủ013720 • KOSDAQ
add
The Cube& Inc
Giá đóng cửa hôm trước
889,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
885,00 ₩ - 936,00 ₩
Phạm vi một năm
588,00 ₩ - 2.030,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
55,84 T KRW
Số lượng trung bình
752,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,41 T | 12,72% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 99,91% |
Thu nhập ròng | -9,26 T | 16,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -171,32 | 25,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 259,13 Tr | -60,13% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,71 T | 227,31% |
Tổng tài sản | 84,72 T | 7,47% |
Tổng nợ | 26,36 T | 28,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,26 T | 16,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,35 T | 90,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,87 T | -119,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,60 T | 202,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,10 T | 226,29% |
Dòng tiền tự do | 1,98 T | -37,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
38