Trang chủ013810 • KOSDAQ
add
Speco
Giá đóng cửa hôm trước
2.835,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.790,00 ₩ - 3.025,00 ₩
Phạm vi một năm
2.300,00 ₩ - 3.675,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,53 T KRW
Số lượng trung bình
967,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,47 T | 42,30% |
Chi phí hoạt động | 1,85 T | 1,14% |
Thu nhập ròng | 864,27 Tr | 685,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | 453,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,89 T | 282,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,08 T | -24,83% |
Tổng tài sản | 72,29 T | -16,63% |
Tổng nợ | 26,65 T | -34,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 864,27 Tr | 685,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,40 T | -348,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,34 T | 249,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,14 T | -2.144,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,22 T | -24,43% |
Dòng tiền tự do | -953,11 Tr | -124,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
53