Trang chủ013990 • KOSDAQ
add
Agabang & Company
Giá đóng cửa hôm trước
4.630,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.660,00 ₩ - 4.780,00 ₩
Phạm vi một năm
4.150,00 ₩ - 9.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
156,38 T KRW
Số lượng trung bình
342,89 N
Tỷ số P/E
11,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,62 T | 6,27% |
Chi phí hoạt động | 29,16 T | -1,42% |
Thu nhập ròng | 4,40 T | 49,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | 40,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,33 T | 38,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,48 T | 17,08% |
Tổng tài sản | 235,67 T | 5,32% |
Tổng nợ | 57,11 T | 1,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 178,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 T | 49,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,45 T | 96,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 T | -34,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 400,66 Tr | 104,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,44 T | 446,03% |
Dòng tiền tự do | 39,05 T | 270,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 4, 1979
Trang web
Nhân viên
146