Trang chủ014570 • KOSDAQ
add
Korean Drug Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.945,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.955,00 ₩ - 4.050,00 ₩
Phạm vi một năm
3.600,00 ₩ - 5.170,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
43,84 T KRW
Số lượng trung bình
21,47 N
Tỷ số P/E
6,62
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,00 T | 1,67% |
Chi phí hoạt động | 5,59 T | -44,02% |
Thu nhập ròng | 1,81 T | 193,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,07 | 192,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,38 T | 215,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,00 T | 57,88% |
Tổng tài sản | 94,32 T | 6,11% |
Tổng nợ | 11,25 T | 4,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,81 T | 193,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 987,85 Tr | 182,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,87 T | -38.803,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -120,33 Tr | -190,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,01 T | -999,98% |
Dòng tiền tự do | 2,76 T | 385,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Nhân viên
238