Trang chủ014620 • KOSDAQ
add
Sung Kwang Bend Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
35.550,00 ₩ - 38.000,00 ₩
Phạm vi một năm
22.550,00 ₩ - 41.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
961,38 T KRW
Số lượng trung bình
340,36 N
Tỷ số P/E
27,92
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,30 T | 1,84% |
Chi phí hoạt động | 14,85 T | 29,11% |
Thu nhập ròng | 8,01 T | 7,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,51 | 5,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 302,00 | 5,59% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,74 T | 95,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,60 T | 24,79% |
Tổng tài sản | 590,27 T | 4,83% |
Tổng nợ | 40,77 T | -8,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 549,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,01 T | 7,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,47 T | 365,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,36 T | -571,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,23 Tr | 99,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,20 T | 204,36% |
Dòng tiền tự do | 17,99 T | 246,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
316