Trang chủ014940 • KOSDAQ
add
Oriental Precision & Engineering Co Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
6.210,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.310,00 ₩ - 6.750,00 ₩
Phạm vi một năm
4.200,00 ₩ - 12.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
300,33 T KRW
Số lượng trung bình
230,01 N
Tỷ số P/E
15,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,86 T | -8,72% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | -32,14% |
Thu nhập ròng | 2,26 T | -69,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,35 | -66,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,91 T | -14,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,26 T | 36,37% |
Tổng tài sản | 237,91 T | 10,30% |
Tổng nợ | 112,55 T | 6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,26 T | -69,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,55 T | -57,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,59 T | -251,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,82 Tr | 95,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,20 T | -136,94% |
Dòng tiền tự do | -3,92 T | -906,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
111