Trang chủ014970 • KOSDAQ
add
Samryoong
Giá đóng cửa hôm trước
8.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.100,00 ₩ - 8.790,00 ₩
Phạm vi một năm
2.540,00 ₩ - 13.590,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
125,84 T KRW
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
20,33
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,24 T | 3,96% |
Chi phí hoạt động | 2,42 T | 129,88% |
Thu nhập ròng | 2,14 T | 129,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,84 | 127,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,32 T | -11,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,28 T | -12,06% |
Tổng tài sản | 99,82 T | 0,88% |
Tổng nợ | 43,01 T | -8,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,14 T | 129,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,23 T | -76,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,30 T | 2.373,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,77 Tr | 73,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,43 T | -54,08% |
Dòng tiền tự do | 2,52 T | -49,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
68