Trang chủ015750 • KOSDAQ
add
Sungwoo Hitech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.420,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.330,00 ₩ - 8.700,00 ₩
Phạm vi một năm
4.835,00 ₩ - 11.990,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
672,80 T KRW
Số lượng trung bình
2,06 Tr
Tỷ số P/E
3,99
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 994,71 T | -4,76% |
Chi phí hoạt động | 86,80 T | 11,01% |
Thu nhập ròng | 54,24 T | -21,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,45 | -18,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,54 T | -10,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 485,50 T | 27,87% |
Tổng tài sản | 4,87 NT | 6,66% |
Tổng nợ | 2,79 NT | 2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,24 T | -21,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,15 T | 353,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,42 T | 24,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 T | 60,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,61 T | 133,53% |
Dòng tiền tự do | -75,97 T | 53,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.753