Trang chủ016100 • KOSDAQ
add
Leaders Cosmetics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.485,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.474,00 ₩ - 1.569,00 ₩
Phạm vi một năm
1.297,00 ₩ - 3.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,65 T KRW
Số lượng trung bình
163,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,59 T | -37,78% |
Chi phí hoạt động | 3,81 T | -11,68% |
Thu nhập ròng | -3,91 T | -67,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,72 | -168,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,40 T | -114,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,56 T | -37,89% |
Tổng tài sản | 69,63 T | -6,84% |
Tổng nợ | 40,97 T | 9,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,91 T | -67,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 T | -322,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -274,87 Tr | 91,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 500,14 Tr | 516,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -815,82 Tr | 79,31% |
Dòng tiền tự do | -480,18 Tr | 74,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
204