Trang chủ017480 • KOSDAQ
add
Samhyun Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.535,00 ₩
Phạm vi một năm
4.110,00 ₩ - 4.965,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,21 T KRW
Số lượng trung bình
27,56 N
Tỷ số P/E
11,04
Tỷ lệ cổ tức
6,62%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,15 T | -2,88% |
Chi phí hoạt động | 2,03 T | -17,29% |
Thu nhập ròng | 2,48 T | -4,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,27 | -1,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,47 T | -12,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 106,73 T | 2,38% |
Tổng tài sản | 217,46 T | 0,27% |
Tổng nợ | 20,42 T | -5,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,48 T | -4,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,84 T | 355,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 72,85 T | 120,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 500,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,19 T | 124,76% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | 562,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
87