Trang chủ017890 • KOSDAQ
add
korea Alcohol Industrial
Giá đóng cửa hôm trước
10.140,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.220,00 ₩ - 11.380,00 ₩
Phạm vi một năm
8.520,00 ₩ - 13.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
226,99 T KRW
Số lượng trung bình
107,89 N
Tỷ số P/E
7,08
Tỷ lệ cổ tức
1,03%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,28 T | -1,51% |
Chi phí hoạt động | 9,77 T | 13,95% |
Thu nhập ròng | 2,90 T | -39,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,81 | -38,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,63 T | -9,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 45,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,22 T | 20,95% |
Tổng tài sản | 703,58 T | 7,43% |
Tổng nợ | 108,83 T | 17,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 594,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,90 T | -39,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,18 T | 124,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,43 T | -239,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -249,12 Tr | 18,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 T | -63,51% |
Dòng tiền tự do | 5,55 T | 227,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
146