Trang chủ018120 • KOSDAQ
add
Jinro Distillers Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.330,00 ₩ - 18.050,00 ₩
Phạm vi một năm
16.690,00 ₩ - 20.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
116,66 T KRW
Số lượng trung bình
4,01 N
Tỷ số P/E
9,60
Tỷ lệ cổ tức
7,09%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,70 T | -6,95% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -19,95% |
Thu nhập ròng | 1,93 T | -9,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,83 | -2,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 T | -11,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,09 T | 36,80% |
Tổng tài sản | 102,33 T | 4,74% |
Tổng nợ | 8,20 T | -9,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,93 T | -9,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,79 T | -317,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,38 T | 195,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,43 T | -6,02% |
Dòng tiền tự do | -4,98 T | -58,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
55