Trang chủ018290 • KOSDAQ
add
VT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.940,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.850,00 ₩ - 15.250,00 ₩
Phạm vi một năm
14.050,00 ₩ - 45.550,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
519,65 T KRW
Số lượng trung bình
292,24 N
Tỷ số P/E
8,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,99 T | 2,30% |
Chi phí hoạt động | 56,97 T | 61,64% |
Thu nhập ròng | 10,17 T | -71,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,85 | -71,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,07 T | -53,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 84,75 T | -18,26% |
Tổng tài sản | 353,50 T | -1,70% |
Tổng nợ | 100,24 T | -15,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 253,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,17 T | -71,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,84 T | 259,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,28 T | 135,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,88 T | -2,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,86 T | 314,86% |
Dòng tiền tự do | 19,99 T | 667,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
277