Trang chủ018620 • KOSDAQ
add
WooGene B&G CO., LTD
Giá đóng cửa hôm trước
699,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
700,00 ₩ - 733,00 ₩
Phạm vi một năm
665,00 ₩ - 1.046,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
21,15 T KRW
Số lượng trung bình
123,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,48 T | -0,07% |
Chi phí hoạt động | 3,82 T | -3,41% |
Thu nhập ròng | -2,77 T | 61,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,55 | 60,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,55 T | 1.497,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -142,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,57 T | -25,07% |
Tổng tài sản | 109,03 T | -3,41% |
Tổng nợ | 45,09 T | 3,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,77 T | 61,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,60 T | 30,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -838,90 Tr | -182,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,71 T | -1.469,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,97 T | -474,08% |
Dòng tiền tự do | -401,35 Tr | 14,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
119