Trang chủ019010 • KOSDAQ
add
VenueG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.755,00 ₩
Phạm vi một năm
1.985,00 ₩ - 6.950,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
229,19 T KRW
Số lượng trung bình
217,24 N
Tỷ số P/E
2,02
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,81 T | -9,40% |
Chi phí hoạt động | 5,45 T | 19,41% |
Thu nhập ròng | 43,86 T | 959,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 317,67 | 1.048,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,17 T | -22,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 245,55 T | 79,16% |
Tổng tài sản | 726,26 T | 17,22% |
Tổng nợ | 280,88 T | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 445,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,86 T | 959,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,53 T | -17,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,17 T | 517,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,39 T | -594,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,30 T | 183,16% |
Dòng tiền tự do | 7,18 T | 67,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
49