Trang chủ019210 • KOSDAQ
add
YG-1 Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13.410,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.500,00 ₩ - 14.700,00 ₩
Phạm vi một năm
4.900,00 ₩ - 14.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
531,87 T KRW
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
21,03
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 178,23 T | 23,26% |
Chi phí hoạt động | 39,56 T | 3,52% |
Thu nhập ròng | 7,97 T | 322,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,47 | 241,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,38 T | 21,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,95 T | 45,95% |
Tổng tài sản | 1,18 NT | 9,32% |
Tổng nợ | 741,98 T | 10,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 434,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,97 T | 322,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,17 T | 33,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,26 T | 63,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,24 T | -13,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,61 T | 66,43% |
Dòng tiền tự do | 16,27 T | 522,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.479