Trang chủ019540 • KOSDAQ
add
Ilji Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.190,00 ₩ - 6.620,00 ₩
Phạm vi một năm
3.425,00 ₩ - 8.240,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
87,57 T KRW
Số lượng trung bình
753,79 N
Tỷ số P/E
1,87
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 230,00 T | 19,02% |
Chi phí hoạt động | 29,78 T | 66,06% |
Thu nhập ròng | 24,15 T | 4.042,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,50 | 3.381,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,17 T | 130,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,29 T | 105,99% |
Tổng tài sản | 646,42 T | 12,34% |
Tổng nợ | 454,61 T | 6,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 191,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,15 T | 4.042,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,61 T | -107,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,04 T | 139,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,90 T | 50,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,05 T | 462,33% |
Dòng tiền tự do | -16,98 T | -183,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
396