Trang chủ020400 • KOSDAQ
add
Daedong Metals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.660,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.730,00 ₩ - 10.700,00 ₩
Phạm vi một năm
5.450,00 ₩ - 15.840,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,89 T KRW
Số lượng trung bình
458,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,81 T | -18,86% |
Chi phí hoạt động | 879,30 Tr | -48,46% |
Thu nhập ròng | 134,67 Tr | -23,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,65 | -5,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,31 T | 29.172,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 65,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,32 Tr | -33,03% |
Tổng tài sản | 98,82 T | 1,53% |
Tổng nợ | 55,28 T | 7,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,67 Tr | -23,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,59 T | -285,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -382,33 Tr | 24,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,94 T | 429,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,76 Tr | -658,76% |
Dòng tiền tự do | -2,40 T | -340,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
128