Trang chủ021040 • KOSDAQ
add
DHSteel
Giá đóng cửa hôm trước
1.188,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.183,00 ₩ - 1.199,00 ₩
Phạm vi một năm
896,00 ₩ - 2.645,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,04 T KRW
Số lượng trung bình
47,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,91 T | 2,52% |
Chi phí hoạt động | 3,34 T | -2,74% |
Thu nhập ròng | -1,32 T | 87,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,98 | 87,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 7,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 T | 168,89% |
Tổng tài sản | 175,04 T | -5,34% |
Tổng nợ | 136,41 T | -5,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,32 T | 87,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 342,47 Tr | 446,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,40 Tr | -100,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,99 Tr | 100,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 368,86 Tr | 120,86% |
Dòng tiền tự do | 41,96 Tr | 101,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
291