Trang chủ023410 • KOSDAQ
add
Eugene Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.885,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.825,00 ₩ - 3.960,00 ₩
Phạm vi một năm
3.070,00 ₩ - 5.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
303,45 T KRW
Số lượng trung bình
367,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,59%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,44 T | 9,26% |
Chi phí hoạt động | 53,54 T | 35,62% |
Thu nhập ròng | -141,03 T | -27,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,97 | -16,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,87 T | 159,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,50 T | -24,82% |
Tổng tài sản | 2,37 NT | -0,22% |
Tổng nợ | 1,32 NT | -2,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,05 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,03 T | -27,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,33 T | -128,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,25 T | 162,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,40 T | -333,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,44 T | 35,82% |
Dòng tiền tự do | -10,87 T | -248,85% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
13 thg 6, 1984
Trang web
Nhân viên
621