Trang chủ023760 • KOSDAQ
add
Han Kook Capital Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
927,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
905,00 ₩ - 929,00 ₩
Phạm vi một năm
535,00 ₩ - 1.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
287,52 T KRW
Số lượng trung bình
653,44 N
Tỷ số P/E
3,15
Tỷ lệ cổ tức
4,39%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,87 T | 31,84% |
Chi phí hoạt động | 12,43 T | 30,36% |
Thu nhập ròng | 26,43 T | 37,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,48 | 3,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 564,58 T | 36,94% |
Tổng tài sản | 4,92 NT | 18,71% |
Tổng nợ | 4,19 NT | 20,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 729,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,43 T | 37,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -119,50 T | 7,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,65 T | -73,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 128,62 T | 674,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,76 T | 111,49% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
254