Trang chủ023790 • KOSDAQ
add
Dongil Steelux Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.039,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
970,00 ₩ - 1.168,00 ₩
Phạm vi một năm
663,00 ₩ - 4.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,70 T KRW
Số lượng trung bình
692,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,66 T | 37,36% |
Chi phí hoạt động | 921,05 Tr | 7,21% |
Thu nhập ròng | -2,38 T | -7,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,13 | 21,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -713,96 Tr | 11,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,54 T | 54,28% |
Tổng tài sản | 74,80 T | 4,53% |
Tổng nợ | 54,64 T | 0,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,38 T | -7,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,72 Tr | 92,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,57 Tr | -85,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 347,85 Tr | -83,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 214,91 Tr | -20,29% |
Dòng tiền tự do | 177,47 Tr | 109,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
32